Báo Giá Cửa Gió HVAC Theo Kích Thước 2026 | ABS, Nhôm, Inox

Hotline:
0932.119.897 - 0333.681.228
Email: dangdat2019@gmail.com
Báo Giá Cửa Gió HVAC Theo Kích Thước 2026 | ABS, Nhôm, Inox
26/06/2026 08:34 AM 337 Lượt xem

    Báo Giá Cửa Gió HVAC Theo Kích Thước 2026

    Báo giá cửa gió HVAC không nên xem theo một mức giá cố định, vì mỗi công trình có kích thước, vật liệu, số lượng và yêu cầu kỹ thuật khác nhau. Cùng là cửa gió cấp, cửa gió hồi hoặc miệng gió khuếch tán, nhưng chỉ cần thay đổi kích thước mặt, kích thước cổ gió, vật liệu ABS, nhôm, inox, màu sơn hoặc phụ kiện đi kèm thì đơn giá đã có thể thay đổi.

    Nếu đang cần báo giá cửa gió HVAC cho công trình, đại lý hoặc nhà thầu M&E, khách hàng nên chuẩn bị trước loại cửa gió cần dùng, kích thước, vật liệu, số lượng và bản vẽ nếu có. Thông tin càng rõ, Tengda càng dễ kiểm tra quy cách, tư vấn đúng vật liệu và báo giá sát nhu cầu thực tế.

    Cần báo giá nhanh?

    Gửi cho Tengda loại cửa gió, kích thước mặt/cổ gió, vật liệu ABS - nhôm - inox, số lượng, màu sơn và bản vẽ nếu có. Tengda hỗ trợ báo giá cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E và công trình cần đặt hàng theo kích thước.

    Khách hàng cần Nên gửi thông tin Tengda hỗ trợ
    Báo giá cửa gió theo kích thước Loại cửa, kích thước mặt, kích thước cổ, số lượng Kiểm tra quy cách và báo giá theo từng kích thước
    Chọn vật liệu phù hợp Vị trí lắp đặt, môi trường sử dụng, yêu cầu độ bền Tư vấn ABS, nhôm hoặc inox theo điều kiện thực tế
    Đơn hàng dự án hoặc đại lý BOQ, CAD, PDF, shop drawing, tiến độ cần hàng Tư vấn quy cách, số lượng, tiến độ và phụ kiện đi kèm
    Báo giá cửa gió HVAC theo kích thước cho công trình
    Báo giá cửa gió HVAC theo kích thước cho công trình

    Vì sao cửa gió HVAC không có một mức giá cố định?

    Cửa gió HVAC là nhóm sản phẩm có nhiều loại, nhiều kích thước và nhiều cách hoàn thiện khác nhau. Trong cùng một công trình, có thể có cửa gió cấp, cửa gió hồi, cửa gió chống mưa, miệng gió khuếch tán, linear slot diffuser, swirl diffuser, jet ball hoặc các mẫu cửa gió gia công theo bản vẽ. Mỗi loại có cấu tạo, vật liệu và cách lắp đặt riêng, nên giá không thể áp dụng chung cho tất cả.

    Khi báo giá, đơn vị cung cấp cần xác định rõ khách hàng đang cần cửa gió - miệng gió HVAC loại nào, kích thước bao nhiêu, dùng trong môi trường nào và có yêu cầu phụ kiện đi kèm hay không. Nếu thiếu thông tin, báo giá có thể bị sai quy cách, thiếu phụ kiện hoặc phát sinh điều chỉnh khi thi công.

    Với đơn hàng số lượng lớn cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E hoặc công trình, bảng báo giá còn cần tính đến số lượng từng kích thước, tiến độ giao hàng, quy cách đóng gói và khả năng sản xuất/giao hàng theo từng đợt. Vì vậy, thay vì hỏi một mức giá chung, khách hàng nên gửi thông tin cụ thể để được báo giá chính xác hơn.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá cửa gió HVAC

    1. Kích thước mặt và kích thước cổ gió

    Kích thước là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến báo giá cửa gió. Trong đó, cần tách rõ kích thước mặt và kích thước cổ gió. Kích thước mặt là phần nhìn thấy sau khi lắp đặt, còn kích thước cổ gió là phần kết nối với ống gió, hộp gió hoặc plenum box phía sau.

    Nhiều khách hàng chỉ gửi một kích thước chung như 300x300, 400x400 hoặc 600x600. Tuy nhiên, để báo giá sát hơn, cần ghi rõ đó là kích thước mặt, kích thước cổ hay kích thước ô chờ. Với công trình trần thạch cao, trần nhôm, phòng kỹ thuật hoặc nhà xưởng, việc sai kích thước cổ gió có thể làm chậm tiến độ lắp đặt.

    2. Vật liệu ABS, nhôm hoặc inox

    Cửa gió ABS, cửa gió nhôm và cửa gió inox có mức giá khác nhau vì vật liệu, quy trình sản xuất và ứng dụng không giống nhau. ABS thường phù hợp với một số vị trí cần vật liệu nhẹ, sạch, hạn chế oxy hóa trong điều kiện sử dụng phù hợp. Nhôm là lựa chọn phổ biến trong nhiều hệ HVAC thông dụng. Inox thường được cân nhắc khi môi trường có độ ẩm, yêu cầu độ bền, vệ sinh hoặc nguy cơ ăn mòn cao hơn.

    Tengda hiện cung cấp nhóm cửa gió ABS, cửa gió nhômcửa gió inox. Khi cần báo giá, khách hàng nên cho biết vị trí lắp đặt để được tư vấn vật liệu phù hợp, thay vì chỉ chọn theo giá ban đầu.

    3. Kiểu dáng cửa gió và công năng sử dụng

    Một mẫu cửa gió hồi đơn giản sẽ có cách tính khác với miệng gió khuếch tán, cửa gió chống mưa, linear slot diffuser hoặc cửa gió nhiều lớp nan. Những mẫu có nhiều nan, nhiều lớp, cánh chỉnh hướng, cổ nối, hộp gió hoặc cấu tạo đặc biệt thường cần thời gian gia công và kiểm tra kỹ hơn.

    Vì vậy, khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ cần dùng cửa gió cấp, cửa gió hồi, cửa gió chống mưa, miệng gió khuếch tán, cửa gió khe dài, cửa gió louver, jet ball, swirl diffuser hay mẫu theo bản vẽ.

    4. Sơn tĩnh điện, màu sắc và bề mặt hoàn thiện

    Phần hoàn thiện cũng ảnh hưởng đến giá. Cửa gió nhôm thường được sơn tĩnh điện màu trắng, đen hoặc theo màu yêu cầu. Một số công trình cần màu theo thiết kế nội thất, mã màu riêng hoặc bề mặt hoàn thiện kỹ hơn để lắp tại sảnh, văn phòng, showroom, trung tâm thương mại hoặc khách sạn.

    Với cửa gió inox, khách hàng cần làm rõ yêu cầu mác inox, độ dày, bề mặt hoàn thiện, độ bóng và môi trường sử dụng. Đây là các yếu tố quan trọng để báo giá đúng và tránh nhầm vật liệu khi đặt hàng.

    5. Phụ kiện đi kèm: OBD, VCD, lưới, plenum box

    Một số cửa gió cần đi kèm OBD để chỉnh gió phía sau miệng gió. Một số tuyến ống cần van VCD để cân bằng lưu lượng. Ngoài ra, cửa gió chống mưa có thể cần lưới chống côn trùng, còn linear slot diffuser thường cần plenum box nếu thiết kế yêu cầu phân phối gió ổn định hơn.

    Nếu bản vẽ có yêu cầu van gió HVAC, van VCD, van OBD, van gió điện hoặc van PCCC, khách hàng nên gửi kèm ngay từ đầu để Tengda tách rõ từng hạng mục trong báo giá.

    6. Số lượng đặt hàng và tiến độ giao hàng

    Cùng một mẫu cửa gió theo kích thước, đơn hàng 5 cái và đơn hàng 500 cái sẽ có cách báo giá khác nhau. Số lượng lớn giúp tối ưu vật tư, sản xuất và đóng gói. Ngược lại, đơn hàng gấp, nhiều quy cách nhỏ lẻ hoặc cần giao chia đợt sẽ cần kiểm tra kỹ hơn về tiến độ.

    Gợi ý: Nếu khách hàng là đại lý hoặc nhà thầu cần lấy số lượng, nên gửi bảng kích thước dạng Excel, BOQ, CAD hoặc PDF. Tengda sẽ dễ tổng hợp quy cách và phản hồi báo giá nhanh hơn.

    Báo giá cửa gió theo vật liệu: ABS, nhôm và inox

    Để tối ưu chi phí, khách hàng không nên chỉ chọn vật liệu rẻ nhất. Vật liệu phù hợp là vật liệu đáp ứng được môi trường lắp đặt, yêu cầu thẩm mỹ, độ bền và điều kiện vận hành của công trình. Chọn sai vật liệu có thể làm phát sinh chi phí bảo trì, thay thế hoặc xử lý lỗi sau khi lắp đặt.

    Vật liệu Phù hợp với Ưu điểm Lưu ý khi báo giá
    ABS Một số khu vực trong nhà, khu vực cần vật liệu nhẹ, sạch, hạn chế oxy hóa trong điều kiện phù hợp Nhẹ, bề mặt sạch, dễ vệ sinh, phù hợp một số môi trường ẩm nếu điều kiện sử dụng phù hợp Cần kiểm tra vị trí lắp, nhiệt độ, ánh nắng, mưa tạt và yêu cầu kỹ thuật
    Nhôm Văn phòng, nhà ở, trung tâm thương mại, showroom, nhà xưởng, hệ HVAC thông dụng Dễ gia công, dễ sơn tĩnh điện, nhiều mẫu, phù hợp nhiều kích thước Cần làm rõ độ dày, kích thước mặt/cổ, màu sơn và số lượng
    Inox Khu ẩm, khu kỹ thuật, môi trường cần độ bền, vệ sinh hoặc khả năng chịu ăn mòn tốt hơn Bền, chắc, phù hợp công trình có yêu cầu vật liệu cao hơn Cần xác định mác inox, độ dày, kiểu dáng và bề mặt hoàn thiện
    So sánh cửa gió ABS nhôm inox trong hệ thống HVAC
    So sánh cửa gió ABS, nhôm và inox trong hệ thống HVAC

    Báo giá theo từng loại cửa gió phổ biến

    Cửa gió khuếch tán

    Cửa gió khuếch tán thường dùng cho hệ thống điều hòa trung tâm, văn phòng, cửa hàng, nhà ở, trung tâm thương mại và các khu vực cần cấp gió đều. Báo giá nhóm này phụ thuộc vào kích thước, số hướng thổi, vật liệu, cổ gió và yêu cầu sơn.

    Với miệng gió khuếch tán âm trần, khách hàng nên gửi thêm ảnh trần, bản vẽ bố trí hoặc kích thước ô chờ để chọn quy cách phù hợp. Nếu chưa rõ nên dùng mẫu ABS, nhôm hay inox, Tengda có thể tư vấn theo môi trường lắp đặt thực tế.

    Cửa gió hồi

    Cửa gió hồi dùng để hồi gió về hệ thống xử lý không khí. Một số mẫu có thể đi kèm lưới lọc, khung tháo mở hoặc OBD phía sau. Khi báo giá cửa gió hồi, cần xác định rõ có cần lưới lọc không, lắp tường hay trần, kích thước mặt/cổ và màu sơn hoàn thiện.

    Cửa gió chống mưa

    Cửa gió chống mưa thường lắp ở tường ngoài, khu kỹ thuật, phòng máy hoặc vị trí lấy gió tươi. Giá nhóm này phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kiểu nan, lưới chống côn trùng và yêu cầu sơn. Nếu khách hàng đang cần dòng nan Z, có thể tham khảo thêm phần báo giá cửa gió chống mưa Nan Z để hiểu rõ hơn cách gửi kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

    Linear slot diffuser và miệng gió khe dài

    Linear slot diffuser, hay miệng gió khe dài, thường xuất hiện ở công trình yêu cầu thẩm mỹ cao như văn phòng, showroom, khách sạn, căn hộ cao cấp. Báo giá loại này không chỉ dựa vào chiều dài mà còn phụ thuộc số slot, màu sơn, có plenum box hay không, cách chia đoạn và yêu cầu lắp đặt thực tế.

    Nếu linear slot diffuser bị thiếu plenum box, chia đoạn không hợp lý hoặc lắp sai vị trí, hệ thống có thể gặp vấn đề như gió không đều, tiếng hú hoặc khó cân bằng lưu lượng. Vì vậy, khách hàng nên gửi bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp để được kiểm tra trước khi báo giá.

    Miệng gió swirl, jet ball và các mẫu đặc biệt

    Các mẫu swirl diffuser, jet ball hoặc cửa gió đặc biệt thường được dùng ở không gian rộng, khu vực cần hướng gió xa, phân phối gió mạnh hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng. Với nhóm này, khách hàng nên gửi bản vẽ, lưu lượng gió nếu có, vị trí lắp đặt và môi trường sử dụng để được tư vấn đúng mẫu trước khi báo giá.

    Không biết nên chọn loại cửa gió nào?

    Gửi ảnh vị trí lắp, kích thước ô chờ và nhu cầu sử dụng. Tengda sẽ tư vấn nhóm cửa gió phù hợp trước khi báo giá, giúp hạn chế chọn sai vật liệu hoặc sai quy cách.

    Gửi ảnh vị trí lắp qua Zalo

    Cửa gió theo kích thước yêu cầu có đắt hơn không?

    Cửa gió theo kích thước yêu cầu không phải lúc nào cũng đắt hơn. Nếu quy cách rõ ràng, số lượng đủ tốt và vật liệu phổ biến, việc gia công theo kích thước có thể giúp công trình lắp đặt chính xác hơn, hạn chế sửa chữa tại công trường.

    Ngược lại, những mẫu kích thước lẻ, cấu tạo phức tạp, yêu cầu hoàn thiện đặc biệt hoặc số lượng quá ít có thể làm đơn giá cao hơn. Vì vậy, với các đơn hàng cần nhiều kích thước, khách hàng nên gửi bảng tổng hợp để Tengda kiểm tra từng quy cách.

    Với nhóm nhôm và inox, Tengda có thể tư vấn gia công miệng gió HVAC theo bản vẽ cho nhà thầu M&E, đại lý HVAC và công trình cần sản xuất theo yêu cầu. Khách hàng có thể gửi CAD, PDF, shop drawing, bảng BOQ hoặc bảng thống kê kích thước để đội ngũ tư vấn kiểm tra.

    Gia công cửa gió HVAC theo bản vẽ kỹ thuật
    Gia công cửa gió HVAC theo bản vẽ kỹ thuật

    Cần gửi thông tin gì để Tengda báo giá nhanh?

    Để báo giá cửa gió nhanh và sát nhu cầu, khách hàng nên gửi càng rõ thông tin càng tốt. Một yêu cầu báo giá đầy đủ giúp hạn chế nhầm kích thước, sai vật liệu hoặc thiếu phụ kiện khi đặt hàng.

    Checklist gửi báo giá cửa gió HVAC

    • Loại cửa gió hoặc miệng gió cần dùng.
    • Kích thước mặt cửa gió.
    • Kích thước cổ gió hoặc kích thước ô chờ.
    • Vật liệu cần dùng: ABS, nhôm hoặc inox.
    • Số lượng từng kích thước.
    • Màu sơn tĩnh điện nếu có yêu cầu.
    • Vị trí lắp đặt: trong nhà, ngoài trời, trần, tường, khu kỹ thuật, nhà xưởng, khu ẩm hoặc khu ven biển.
    • Bản vẽ CAD, PDF, shop drawing hoặc bảng BOQ nếu có.
    • Yêu cầu đi kèm như OBD, VCD, lưới chống côn trùng, plenum box hoặc khung tháo mở.

    Nếu chưa chắc nên chọn loại nào, khách hàng chỉ cần gửi hình ảnh vị trí lắp đặt, kích thước dự kiến và môi trường sử dụng. Tengda sẽ dựa trên nhu cầu thực tế để tư vấn nhóm cửa gió phù hợp, sau đó mới báo giá theo kích thước và số lượng.

    Quy trình Tengda tiếp nhận và báo giá cửa gió HVAC

    Để hạn chế báo sai quy cách hoặc thiếu phụ kiện, Tengda tiếp nhận yêu cầu báo giá cửa gió HVAC theo từng bước. Quy trình này phù hợp cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E, đơn vị thi công và công trình cần đặt hàng theo kích thước thực tế.

    Bước Khách hàng gửi Tengda xử lý
    1. Tiếp nhận yêu cầu Loại cửa gió, kích thước mặt/cổ gió, vật liệu, số lượng Kiểm tra thông tin cơ bản và xác định nhóm sản phẩm phù hợp
    2. Kiểm tra quy cách BOQ, CAD, PDF, shop drawing hoặc ảnh vị trí lắp nếu có Đối chiếu kích thước, vật liệu, kiểu dáng, phụ kiện và yêu cầu hoàn thiện
    3. Tư vấn vật liệu Môi trường lắp đặt, vị trí trong nhà/ngoài trời, khu ẩm, nhà xưởng hoặc khu kỹ thuật Gợi ý ABS, nhôm hoặc inox theo điều kiện sử dụng thực tế
    4. Gửi báo giá Xác nhận số lượng, tiến độ cần hàng và địa điểm giao nếu cần Tách báo giá theo từng loại cửa gió, từng kích thước và phụ kiện đi kèm

    Lưu ý khi gửi báo giá: Nếu công trình có nhiều kích thước khác nhau, khách hàng nên gửi file Excel hoặc BOQ để Tengda tổng hợp theo từng quy cách. Cách này giúp hạn chế nhầm kích thước và dễ kiểm tra số lượng hơn so với gửi rời từng hình ảnh.

    Nên chọn cửa gió ABS, nhôm hay inox để tối ưu chi phí?

    Tối ưu chi phí không có nghĩa là chọn vật liệu rẻ nhất. Với cửa gió HVAC, chi phí hợp lý là chi phí phù hợp với môi trường lắp đặt, tuổi thọ sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Nếu chọn sai vật liệu, công trình có thể phát sinh chi phí thay thế, bảo trì hoặc xử lý lỗi sau khi lắp đặt.

    Môi trường Gợi ý vật liệu Ghi chú khi báo giá
    Văn phòng, showroom, trung tâm thương mại Nhôm sơn tĩnh điện, ABS tùy vị trí Ưu tiên thẩm mỹ, màu sơn đồng bộ, kích thước chuẩn theo trần
    Khu ẩm, spa, hồ bơi ABS hoặc inox tùy điều kiện thực tế Cần kiểm tra độ ẩm, hóa chất, vị trí tiếp xúc nước và yêu cầu tuổi thọ
    Nhà xưởng Nhôm, inox hoặc mẫu đặc biệt theo thiết kế Nên gửi bản vẽ, số lượng và tiến độ để báo giá đồng bộ
    Khu kỹ thuật ngoài trời Nhôm sơn tĩnh điện hoặc inox Thường cần cửa gió chống mưa, lưới chống côn trùng hoặc nan phù hợp
    Khu ven biển hoặc môi trường ăn mòn Inox hoặc vật liệu được tư vấn theo điều kiện cụ thể Cần làm rõ môi trường, độ ẩm, hơi muối, hóa chất và yêu cầu bảo trì

    Cửa gió thường đi kèm những hạng mục nào trong hệ HVAC?

    Trong một hệ thống HVAC hoàn chỉnh, cửa gió và miệng gió thường không đứng riêng lẻ. Tùy thiết kế, công trình có thể cần thêm hộp gió, plenum box, lưới lọc, lưới chống côn trùng hoặc các loại van điều chỉnh gió phía sau.

    Một số hạng mục thường gặp gồm van VCD, van OBD, van gió điện, volume control damper và opposed blade damper. Những phụ kiện này giúp điều chỉnh lưu lượng, cân bằng gió hoặc hỗ trợ vận hành hệ thống theo yêu cầu thiết kế.

    Với một số hệ thống thông gió và PCCC, van PCCC hoặc fire damper là hạng mục riêng cần được tư vấn theo bản vẽ thiết kế, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu nghiệm thu của công trình. Vì vậy, khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên tách rõ phần cửa gió, miệng gió và phần van gió đi kèm để báo giá không bị thiếu hạng mục.

    Tengda hỗ trợ báo giá cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E và công trình

    Tengda hỗ trợ báo giá cửa gió HVAC theo kích thước cho nhiều nhóm khách hàng như đại lý HVAC, nhà thầu M&E, đơn vị thi công, công trình dân dụng, thương mại, nhà xưởng và khu kỹ thuật. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể gửi danh sách kích thước, bản vẽ hoặc bảng BOQ để được kiểm tra và báo giá.

    Với nhóm ABS, Tengda cung cấp theo hàng nhập khẩu và tư vấn theo điều kiện sử dụng phù hợp. Với nhóm nhôm và inox, Tengda có thể hỗ trợ gia công theo kích thước, màu sơn và yêu cầu công trình. Ngoài cửa gió, miệng gió, Tengda cũng hỗ trợ tư vấn thêm các hạng mục liên quan như van gió, phụ kiện thông gió và một số nhóm sản phẩm đi kèm trong hệ HVAC.

    Đối với khách hàng cần lấy hàng số lượng, có thể tham khảo thêm thông tin dành cho nhà phân phối miệng gió ABS giá sỉ. Với đơn hàng dự án, Tengda ưu tiên làm rõ vật liệu, kích thước, tiến độ và điều kiện lắp đặt để hạn chế sai sót khi sản xuất hoặc giao hàng.

    Dành cho đại lý và nhà thầu

    Cần báo giá nhiều kích thước hoặc lấy hàng số lượng? Gửi BOQ, bản vẽ hoặc danh sách quy cách để Tengda tổng hợp báo giá theo từng nhóm vật liệu và tiến độ cần hàng.

    Kho cửa gió HVAC Tengda cho đại lý và nhà thầu
    Kho cửa gió HVAC Tengda cho đại lý và nhà thầu

    Xem thêm trước khi gửi yêu cầu báo giá

    Câu hỏi thường gặp về báo giá cửa gió HVAC

    Báo giá cửa gió HVAC có cố định không?

    Không. Báo giá cửa gió HVAC phụ thuộc vào kích thước, vật liệu, kiểu dáng, độ dày, màu sơn, số lượng và phụ kiện đi kèm. Vì vậy, nên gửi thông tin cụ thể để nhận báo giá sát nhu cầu.

    Muốn báo giá nhanh cần gửi thông tin gì?

    Khách hàng nên gửi loại cửa gió, kích thước mặt, kích thước cổ gió, vật liệu, số lượng, màu sơn, vị trí lắp đặt và bản vẽ nếu có. Nếu cần OBD, VCD, lưới chống côn trùng hoặc plenum box thì nên ghi rõ ngay từ đầu.

    Cửa gió ABS có rẻ hơn nhôm không?

    Không nên kết luận chỉ dựa trên vật liệu. Giá cửa gió ABS và cửa gió nhôm còn phụ thuộc vào mẫu, kích thước, số lượng, tồn kho và yêu cầu công trình. Quan trọng hơn là chọn vật liệu phù hợp với môi trường sử dụng.

    Cửa gió inox dùng khi nào?

    Cửa gió inox thường dùng ở khu vực cần độ bền cao, môi trường ẩm, khu kỹ thuật, khu vực yêu cầu vệ sinh hoặc nơi có nguy cơ ăn mòn. Khi báo giá, cần xác định mác inox, độ dày và bề mặt hoàn thiện.

    Cửa gió có làm theo kích thước yêu cầu được không?

    Có. Nhiều mẫu cửa gió nhôm và inox có thể gia công theo kích thước yêu cầu hoặc theo bản vẽ kỹ thuật. Khách hàng nên gửi CAD, PDF, shop drawing hoặc bảng BOQ để được kiểm tra trước khi báo giá.

    Cửa gió có cần lắp thêm van OBD hoặc VCD không?

    Tùy thiết kế hệ thống. Một số cửa gió cần OBD để chỉnh gió ngay sau miệng gió. Một số tuyến ống cần van VCD để cân bằng lưu lượng. Nếu bản vẽ có yêu cầu, khách hàng nên gửi kèm để báo giá đầy đủ.

    Tengda có báo giá cho đại lý HVAC không?

    Có. Tengda hỗ trợ báo giá cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E, đơn vị thi công và công trình cần đặt hàng theo kích thước. Với đơn hàng số lượng, khách hàng nên gửi danh sách kích thước hoặc BOQ để được tổng hợp báo giá nhanh hơn.

    Liên hệ báo giá cửa gió HVAC theo kích thước

    Nếu đang cần báo giá cửa gió HVAC cho công trình, đại lý hoặc dự án M&E, khách hàng nên chuẩn bị trước kích thước, vật liệu, số lượng và bản vẽ nếu có. Thông tin càng rõ, báo giá càng nhanh và hạn chế sai lệch khi đặt hàng.

    Tengda hỗ trợ tư vấn cửa gió, miệng gió, cửa gió ABS, cửa gió nhôm, cửa gió inox, cửa gió chống mưa, linear slot diffuser, miệng gió khuếch tán và một số hạng mục van gió đi kèm theo nhu cầu thực tế. Khách hàng có thể gửi yêu cầu để được kiểm tra quy cách và báo giá theo kích thước.

    Cần báo giá cửa gió HVAC theo kích thước?

    Gửi cho Tengda loại cửa gió cần dùng, kích thước mặt/cổ gió, vật liệu ABS, nhôm hoặc inox, số lượng, màu sơn và bản vẽ nếu có. Tengda hỗ trợ báo giá cho đại lý HVAC, nhà thầu M&E và công trình cần đặt hàng theo yêu cầu.